equivalent-binary-digit factor
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ số chữ số nhị phân tương đương: Là số lượng trung bình các chữ số nhị phân (bit) cần thiết để biểu diễn một chữ số trong một hệ đếm không phải nhị phân (ví dụ: hệ thập phân). Nói cách khác, đây là tỷ lệ quy đổi giữa số chữ số của một hệ đếm và số bit nhị phân tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong hệ thập phân, hệ số chữ số nhị phân tương đương là khoảng 3,3.)
- (Một số được biểu diễn bằng N chữ số thập phân cần khoảng 3,3N chữ số nhị phân do hệ số chữ số nhị phân tương đương.)
- (Hệ số chữ số nhị phân tương đương giúp ước tính nhu cầu lưu trữ khi chuyển đổi giữa các hệ đếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính toán trong khoa học máy tính: Hệ số này thường được dùng để đánh giá hiệu suất bộ nhớ hoặc băng thông khi làm việc với dữ liệu ở nhiều hệ đếm khác nhau.
- Liên quan đến lý thuyết thông tin: Khái niệm này gần với entropy thông tin, đo lượng thông tin trung bình trên mỗi ký hiệu.
Biến thể và từ gần giống
- Binary digit factor: Hệ số chữ số nhị phân (dạng viết tắt).
- Radix conversion factor: Hệ số chuyển đổi cơ số (khái niệm rộng hơn).
- Digit conversion ratio: Tỷ lệ chuyển đổi chữ số.
Từ đồng nghĩa
- Radix-to-binary conversion factor: Hệ số chuyển đổi từ cơ số sang nhị phân.
- Average binary digit requirement: Yêu cầu chữ số nhị phân trung bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
- Convert to binary: chuyển đổi sang nhị phân.
- To find the equivalent-binary-digit factor, we convert decimal digits to binary.
(Để tìm hệ số chữ số nhị phân tương đương, chúng ta chuyển đổi chữ số thập phân sang nhị phân.)
- To find the equivalent-binary-digit factor, we convert decimal digits to binary.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.